Hormone tuyến giáp là gì? Nghiên cứu về Hormone tuyến giáp
Hormone tuyến giáp là các hợp chất nội tiết do tuyến giáp tiết ra, chủ yếu gồm T3 và T4, tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng và phát triển cơ thể. Chúng được tổng hợp từ iod và tyrosine, chịu sự điều hòa của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến giáp và có ảnh hưởng đến hầu hết cơ quan.
Giới thiệu
Hormone tuyến giáp là nhóm hormone được tuyến giáp, một tuyến nội tiết nhỏ nằm phía trước cổ, sản xuất và tiết vào máu. Chúng có vai trò điều hòa quá trình chuyển hóa năng lượng, tăng trưởng và phát triển, ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Hai hormone chính của tuyến giáp là thyroxine () và triiodothyronine (), trong đó có hoạt tính sinh học mạnh hơn nhiều so với .
Tác động của hormone tuyến giáp không giới hạn ở một cơ quan cụ thể mà trải dài từ hệ tim mạch, hệ thần kinh, hệ tiêu hóa đến xương và cơ. Chúng quyết định tốc độ chuyển hóa cơ bản (BMR), điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và kiểm soát sự tiêu thụ oxy của tế bào. Điều này giải thích tại sao khi mất cân bằng hormone tuyến giáp, các triệu chứng lâm sàng thường đa dạng và phức tạp.
Trong lịch sử y học, hormone tuyến giáp được nghiên cứu từ thế kỷ XIX sau khi người ta phát hiện mối liên hệ giữa tuyến giáp phì đại (bướu cổ) và tình trạng rối loạn chuyển hóa. Việc tổng hợp và sử dụng levothyroxine ( tổng hợp) đã mở ra bước ngoặt trong điều trị suy giáp, giúp cứu sống hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.
- Điều hòa năng lượng và chuyển hóa cơ bản.
- Ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thần kinh và xương.
- Tác động lên tim, phổi, cơ và chức năng sinh sản.
Cấu trúc hóa học và dạng tồn tại
Hormone tuyến giáp được tổng hợp từ axit amin tyrosine và iod, một nguyên tố vi lượng thiết yếu mà cơ thể phải lấy từ chế độ ăn uống. có cấu trúc chứa bốn nguyên tử iod, trong khi chỉ chứa ba nguyên tử iod, nhưng có hoạt tính sinh học mạnh gấp nhiều lần . Ngoài ra, còn có reverse T3 (rT3), một dạng bất hoạt về mặt sinh học, được tạo ra trong một số điều kiện sinh lý hoặc bệnh lý.
Trong máu, phần lớn và gắn với protein vận chuyển, chủ yếu là thyroxine-binding globulin (TBG), transthyretin và albumin. Chỉ có một tỷ lệ nhỏ tồn tại dưới dạng hormone tự do (free T3 và free T4), nhưng chính dạng tự do này mới là dạng có hoạt tính sinh học và tác động trực tiếp lên các tế bào.
Sự phân bố và tỷ lệ các dạng hormone này có thể khác nhau tùy theo tình trạng bệnh lý. Ví dụ, trong bệnh lý gan hoặc thận, nồng độ protein vận chuyển thay đổi có thể dẫn đến sai lệch trong kết quả xét nghiệm hormone toàn phần, khiến việc đo lường free T3 và free T4 trở nên quan trọng hơn.
Dạng hormone | Số nguyên tử iod | Hoạt tính sinh học | Tỷ lệ tồn tại |
---|---|---|---|
4 | Hoạt tính yếu | Chiếm ưu thế trong máu | |
3 | Hoạt tính mạnh | Ít hơn nhưng tác động chính | |
rT3 | 3 | Không hoạt tính | Xuất hiện trong điều kiện đặc biệt |
Sinh tổng hợp hormone tuyến giáp
Quá trình sinh tổng hợp diễn ra trong tuyến giáp với sự tham gia của iod và protein thyroglobulin. Bước đầu tiên là hấp thu iod từ máu thông qua một bơm đặc hiệu gọi là sodium-iodide symporter (NIS). Sau đó, iod được vận chuyển vào lòng nang giáp, nơi diễn ra các phản ứng hóa học tạo hormone.
Iod được gắn vào các gốc tyrosine trên thyroglobulin nhờ enzyme thyroid peroxidase (TPO). Sản phẩm trung gian là monoiodotyrosine (MIT) và diiodotyrosine (DIT). Các phân tử này tiếp tục ghép đôi để hình thành triiodothyronine (T3) và thyroxine (T4). Quá trình này phụ thuộc mạnh mẽ vào lượng iod có sẵn trong khẩu phần ăn, vì thiếu iod sẽ dẫn đến giảm tổng hợp hormone và gây bướu cổ.
Khi cơ thể cần hormone, thyroglobulin được thu hồi trở lại tế bào tuyến giáp, phân giải trong lysosome để giải phóng T3 và T4 vào máu. Phần lớn T4 được sản xuất và sau đó chuyển đổi ngoại biên thành T3 ở gan, thận và các mô khác nhờ enzyme deiodinase. Nhờ cơ chế này, cơ thể có thể điều chỉnh chính xác nồng độ T3 hoạt tính.
- Hấp thu iod qua bơm NIS.
- Iod hóa tyrosine tạo MIT và DIT.
- Ghép đôi MIT và DIT thành T3, T4.
- Giải phóng hormone vào máu khi cần thiết.
Cơ chế điều hòa
Sự tiết hormone tuyến giáp được kiểm soát chặt chẽ bởi trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến giáp (HPT axis). Hạ đồi tiết thyrotropin-releasing hormone (TRH), kích thích tuyến yên giải phóng thyroid-stimulating hormone (TSH). TSH tác động trực tiếp lên tuyến giáp, thúc đẩy hấp thu iod, tổng hợp thyroglobulin và tiết T3, T4. Khi nồng độ T3, T4 trong máu tăng, chúng sẽ ức chế ngược lên tuyến yên và hạ đồi để giảm tiết TRH và TSH, tạo thành cơ chế phản hồi âm.
TSH không chỉ điều chỉnh số lượng hormone tuyến giáp được sản xuất mà còn ảnh hưởng đến kích thước và hoạt động của tế bào nang giáp. Khi TSH tăng kéo dài, tuyến giáp có thể phì đại, dẫn đến bướu cổ. Ngược lại, nồng độ TSH thấp kéo dài sẽ gây teo tuyến giáp. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự điều hòa động của hệ thống nội tiết.
Ngoài trục HPT, một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến điều hòa hormone tuyến giáp. Ví dụ, nồng độ iod trong khẩu phần ăn nếu quá thấp hoặc quá cao đều có thể gây rối loạn tổng hợp hormone. Stress, bệnh lý mạn tính, và một số thuốc (như amiodarone, lithium) cũng làm thay đổi quá trình tổng hợp hoặc chuyển hóa T3, T4.
Yếu tố điều hòa | Tác động |
---|---|
TRH từ hạ đồi | Kích thích tuyến yên tiết TSH |
TSH từ tuyến yên | Kích thích tuyến giáp sản xuất T3, T4 |
T3, T4 máu cao | Ức chế ngược lên TRH và TSH |
Lượng iod ăn vào | Thiếu iod giảm tổng hợp hormone, thừa iod cũng có thể gây ức chế (hiệu ứng Wolff-Chaikoff) |
Tác động sinh lý
Hormone tuyến giáp ảnh hưởng sâu rộng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Chúng làm tăng tốc độ chuyển hóa cơ bản (Basal Metabolic Rate – BMR) bằng cách kích thích tế bào tiêu thụ oxy và sinh nhiệt. Nhờ đó, cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định và thích nghi với thay đổi môi trường. Người có nồng độ hormone tuyến giáp cao thường có quá trình trao đổi chất nhanh hơn, dẫn đến sụt cân dù ăn nhiều, trong khi suy giáp lại khiến cân nặng tăng do chuyển hóa chậm lại.
Hormone tuyến giáp cũng tăng cường hoạt động tim mạch bằng cách làm tăng nhịp tim, tăng cung lượng tim và tăng độ nhạy cảm với catecholamine (epinephrine và norepinephrine). Điều này giúp đảm bảo cung cấp đủ oxy và chất dinh dưỡng cho các mô trong tình trạng nhu cầu năng lượng cao. Tuy nhiên, trong tình trạng cường giáp, tim phải hoạt động quá mức, dễ dẫn đến rối loạn nhịp tim hoặc suy tim ở người cao tuổi.
Ảnh hưởng đến hệ thần kinh cũng rất quan trọng. Hormone tuyến giáp điều chỉnh sự phát triển và duy trì chức năng của não bộ. Chúng tham gia vào quá trình hình thành synapse, myelin hóa và biệt hóa tế bào thần kinh. Do đó, thiếu hormone tuyến giáp ở giai đoạn sớm của đời sống, đặc biệt trong thời kỳ bào thai và trẻ sơ sinh, có thể gây ra chậm phát triển trí tuệ vĩnh viễn.
- Điều hòa tốc độ chuyển hóa năng lượng.
- Điều chỉnh chức năng tim mạch và hệ tuần hoàn.
- Tác động đến sự phát triển và duy trì hệ thần kinh.
- Ảnh hưởng đến tiêu hóa, cơ xương, và da.
Vai trò trong phát triển và tăng trưởng
Hormone tuyến giáp đặc biệt quan trọng trong giai đoạn bào thai và những năm đầu đời. Chúng cần thiết cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh trung ương. Thiếu hụt hormone trong giai đoạn này có thể gây ra chứng đần độn bẩm sinh (cretinism), với đặc trưng là chậm phát triển trí tuệ và thể chất không thể hồi phục nếu không được điều trị sớm.
Trong tuổi thiếu niên và trưởng thành, hormone tuyến giáp tiếp tục ảnh hưởng đến quá trình phát triển của xương, điều hòa tốc độ hình thành và tiêu hủy xương. Mất cân bằng hormone có thể dẫn đến tình trạng loãng xương (trong cường giáp) hoặc chậm phát triển chiều cao (trong suy giáp). Chúng cũng ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, kinh nguyệt và khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.
Sự phối hợp giữa hormone tuyến giáp và hormone tăng trưởng (GH) cùng insulin-like growth factor 1 (IGF-1) giúp điều chỉnh tăng trưởng toàn diện. Nếu thiếu một trong các yếu tố này, quá trình phát triển thể chất của trẻ sẽ bị gián đoạn. Do đó, xét nghiệm tầm soát hormone tuyến giáp ở trẻ sơ sinh đã trở thành quy trình tiêu chuẩn trong y tế công cộng tại nhiều quốc gia.
Bệnh lý liên quan
Cường giáp (hyperthyroidism) là tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sụt cân nhanh, tim đập nhanh, run tay, lo âu, mất ngủ và tăng tiết mồ hôi. Một nguyên nhân phổ biến là bệnh Graves – một rối loạn tự miễn khiến hệ miễn dịch kích thích tuyến giáp hoạt động quá mức.
Suy giáp (hypothyroidism) ngược lại là tình trạng thiếu hormone tuyến giáp. Bệnh nhân thường có biểu hiện mệt mỏi, tăng cân, lạnh, trầm cảm, da khô, tóc rụng và táo bón. Nguyên nhân có thể là viêm tuyến giáp Hashimoto, thiếu iod trong chế độ ăn, hoặc do phẫu thuật cắt tuyến giáp. Suy giáp bẩm sinh ở trẻ sơ sinh nếu không được phát hiện sớm có thể gây hậu quả nặng nề.
Bướu cổ (goiter) là tình trạng phì đại tuyến giáp, có thể do thiếu iod, cường giáp, suy giáp, hoặc các khối u tuyến giáp. Một số trường hợp bướu cổ không ảnh hưởng nhiều đến chức năng tuyến giáp, nhưng có thể gây khó chịu do chèn ép lên khí quản hoặc thực quản.
- Cường giáp: sản xuất quá nhiều T3, T4, thường do bệnh Graves.
- Suy giáp: sản xuất không đủ hormone, thường do Hashimoto hoặc thiếu iod.
- Bướu cổ: tuyến giáp to ra, có thể lành tính hoặc ác tính.
Chẩn đoán và xét nghiệm
Chẩn đoán rối loạn tuyến giáp dựa trên xét nghiệm máu đo nồng độ TSH, T3 và T4. Trong suy giáp nguyên phát, TSH tăng cao trong khi T4 giảm. Ngược lại, trong cường giáp, TSH thường thấp và T4 tăng. Do phần lớn hormone trong máu gắn với protein, các xét nghiệm free T3 và free T4 phản ánh chính xác hơn tình trạng hoạt động của tuyến giáp.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm tuyến giáp giúp phát hiện bướu cổ, nhân giáp hoặc viêm tuyến giáp. Xạ hình tuyến giáp với iod phóng xạ cho phép đánh giá khả năng hấp thu iod của tuyến, từ đó phân biệt nguyên nhân cường giáp do bệnh Graves hay do nhân độc tuyến giáp.
Xét nghiệm kháng thể tuyến giáp, như anti-TPO (thyroid peroxidase antibody) hoặc TRAb (TSH receptor antibody), cũng có giá trị trong chẩn đoán bệnh lý tự miễn. Những công cụ này kết hợp giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp.
Ứng dụng y học và điều trị
Trong điều trị suy giáp, levothyroxine (T4 tổng hợp) là thuốc được sử dụng phổ biến. Thuốc có tác dụng khôi phục nồng độ hormone tuyến giáp về mức sinh lý, cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Liều lượng cần được điều chỉnh dựa trên kết quả xét nghiệm TSH và T4 định kỳ.
Trong điều trị cường giáp, có nhiều lựa chọn như thuốc kháng giáp (methimazole, propylthiouracil), iod phóng xạ I-131 hoặc phẫu thuật cắt tuyến giáp. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, tình trạng bệnh nhân và điều kiện y tế. Các thuốc chẹn beta (propranolol) thường được dùng bổ trợ để kiểm soát triệu chứng tim mạch.
Y học hiện đại cũng quan tâm đến việc tối ưu hóa điều trị bằng cách cá nhân hóa phác đồ, theo dõi sát chỉ số xét nghiệm và kết hợp với các biện pháp phòng ngừa thiếu iod ở cộng đồng. Các nghiên cứu mới cũng đang xem xét vai trò của hormon tuyến giáp tổng hợp kết hợp (T4 + T3) trong một số nhóm bệnh nhân không đáp ứng tốt với levothyroxine đơn thuần.
Kết luận
Hormone tuyến giáp giữ vai trò nền tảng trong duy trì sự sống, ảnh hưởng đến hầu hết cơ quan và chức năng của cơ thể. Sự hiểu biết về cấu trúc, sinh tổng hợp, điều hòa, tác động sinh lý và bệnh lý liên quan đến hormone tuyến giáp đã giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Trong bối cảnh y học hiện đại, việc kiểm soát rối loạn tuyến giáp không chỉ nâng cao chất lượng sống mà còn phòng ngừa biến chứng lâu dài, đặc biệt đối với tim mạch, hệ thần kinh và sự phát triển ở trẻ nhỏ.
Tài liệu tham khảo
- Yen, P. M. (2001). "Physiological and molecular basis of thyroid hormone action." Physiological Reviews, 81(3), 1097–1142.
- Brent, G. A. (2012). "Mechanisms of thyroid hormone action." Journal of Clinical Investigation, 122(9), 3035–3043.
- Chiamolera, M. I., & Wondisford, F. E. (2009). "Minireview: Thyrotropin-releasing hormone and the thyroid hormone feedback mechanism." Endocrinology, 150(3), 1091–1096.
- Bianco, A. C., et al. (2019). "American Thyroid Association Guide to investigating thyroid hormone economy and action in rodent and cell models." Thyroid, 29(6), 742–797.
- Jameson, J. L., & Mandel, S. J. (2015). "Disorders of the thyroid gland." Harrison’s Principles of Internal Medicine, 19th Edition, McGraw-Hill.
- Cooper, D. S., & Biondi, B. (2012). "Subclinical thyroid disease." Lancet, 379(9821), 1142–1154.
- Ross, D. S., et al. (2016). "2016 American Thyroid Association guidelines for diagnosis and management of hyperthyroidism and other causes of thyrotoxicosis." Thyroid, 26(10), 1343–1421.
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề hormone tuyến giáp:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5